El sorteig de la 1a ronda es realitzarà entre les 20:00 i les 20:15 d'avui divendres. A partir de la 2a ronda, es farà el dimecres a partir de les 20:00. Hi haurà temps de demanar byes fins dimarts a les 22:00I Obert Vila de Montblanc Cập nhật ngày: 17.10.2026 00:33:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joan M. Marches Rios
| Giải/ Nội dung | Obert |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/09 lúc 08:30
| Bàn | Số | | White | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Số |
| 1 | 2 | | Torrens Gonzalez, Daniel | 1 | 1 - 0 | 1 | | Chalmeta Torredemer, Enric | 13 |
| 2 | 12 | | Trullols Vizcarra, Arnau | 1 | 0 - 1 | 1 | | Roure Sola, Oriol | 3 |
| 3 | 5 | | Aubanell Ber, Sergi | 1 | 1 - 0 | 1 | | Adsera Bertran, Antoni | 15 |
| 4 | 16 | | Villaden Isern, Joaquim | 1 | 0 - 1 | 1 | | Piera Fernandez, Alvaro | 7 |
| 5 | 8 | | Saldana Portella, Eric | 1 | 1 - 0 | 1 | | Mercade Dolcet, Juan Maria | 25 |
| 6 | 17 | | Novales Montero, Enric | 1 | 0 - 1 | 1 | | Olive Oller, Guim | 9 |
| 7 | 26 | | Navarro Fornos, Pere Josep | 1 | 0 - 1 | 0 | | Jove Grau, Lluis | 1 |
| 8 | 6 | | Costas Bella, Carles | 0 | 1 - 0 | 0 | | Arto Soriano, Didac | 23 |
| 9 | 24 | | Casabo Llurba, Miquel Anton | 0 | 0 - 1 | 0 | | Roma Sellart, Manuel | 18 |
| 10 | 19 | | Lopez Nadal, Francesc | 0 | 1 - 0 | 0 | | Marches Rios, Enric | 27 |
| 11 | 20 | | Rull Salles, David | 0 | 1 - 0 | 0 | | Rubio Ripoll, Eduard | 29 |
| 12 | 28 | | Solsona Marti, Oriol | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lopez Buil, Jesus | 21 |
| 13 | 22 | | Roig Pino, Tian | 0 | 1 - 0 | 0 | | Gimeno Falgueras, Albert | 31 |
| 14 | 30 | | Calabria Torija, Arlet | 0 | 1 | | | miễn đấu | |
| 15 | 4 | | Cabanilla Roca, Cristian | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 16 | 10 | | Caballero Gomez-Casero, Emilio | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 17 | 11 | | Ribes Cabrera, Jordi | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
| 18 | 14 | | Lopez Riu, Roger | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
|
|
|
|