9th WMA Presents Classical FIDE Rating Chess Tournament 2026 ( Chess for Everyone) October

Cập nhật ngày: 19.10.2026 12:03:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessofficial24/7

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/19 lúc 09:00 HRS

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
16AIMPRAKASH, NATH16464 0 - 14 TANMAY, RAJBONGSHI22111
27SHREYAM, MUDOI16383 1 - 03½ ADHYAYAN, GHOSH16098
315SWASTIK, RANJAN KALITA14943 0 - 13 AYUSH, SARMAH158410
446RAHUL, BARUAH03 0 - 13 HIRANYA, DAS150514
527NIBIR, NAYAN HAZARIKA14122½ 1 - 02½ DEENDYAL, SINGH153311
612AVANEESH, KASHYAP15272½ 1 - 02½ MUDDASIR, HUSSAIN041
719MAITRABH, BARUAH14692½ 1 - 02½ GUNJAN, NIBIR SAIKIA036
848SRADESH, AJITSARIA02½ - - +2½ AIMCHINMAY, NANDAKISHORE SARMAH144022
923HARSHIL, NIYOR SAIKIA14382½ ½ - ½2½ UDEEP, NAYAN NATH050
1035DIPANKAR, GOGOI02 ½ - ½2 SEBASTIAN, THUNMUANSANG145421
1137ISHANVI, RAJBONGSHI02 1 - 02 HIMADRI, RAJBONGSHI142824
1240KASHYAP, SHAURJYADEEP02 0 - 12 RIDDHIMAN, BHUYAN142725
1330AKSHIT KUMAR, 02 1 - 02 SATABDAJIT, SARMA047
1442NIRVAN, SIOTIA02 0 - 12 BARMAN, MOUSHAM032
1529SANKARSHAN, KARMAKAR14061½ 1 - 01 DIANSH, MOUR034
1643PRAJAPATI, GAURAV01 1 - 01½ PRIYAM, KUMAR045
1731AYANSH, JAIN01 + - -1 KANAV, JAIN039
1844PRANAVII, SIOTIA01 + - -0 KRISHNAAV, HAZARIKA17823
192ANISH, GOSWAMI18100 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
204BIBENDU, DAS17380 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
215AYUSHMAAN, CHATTERJEE16583 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
229PODHA, RONYA15860 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2313ANKUSH, HALOI15130 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2416AFMPUNIT, BASU14932½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2517SUJIT, KUMAR DHAR14840 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2618PRAYASHEE, RAJBONGSHI14750 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2720ROHIT, DEY14650 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2826PURVANSHU, DAS14220 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2928RASHI, DHAR14070 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3033BINIT CHAKRABORTY, 01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3138JIGYASH JYOTI HIRA, 01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3249TEJASH, PATODIA00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3351VIKRAM, BHATI01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại