9th WMA Presents Chess For Everyone Classical FIDE Rating Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:18:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: chessofficial24/7

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 13:00 HRS

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11TANMAY, RAJBONGSHI22111 1 - 01 SEBASTIAN, THUNMUANSANG145421
222AIMCHINMAY, NANDAKISHORE SARMAH14401 0 - 11 AIMPRAKASH, NATH16466
35AYUSHMAAN, CHATTERJEE16581 1 - 01 HARSHIL, NIYOR SAIKIA143823
424HIMADRI, RAJBONGSHI14281 0 - 11 SHREYAM, MUDOI16387
58ADHYAYAN, GHOSH16091 1 - 01 NIBIR, NAYAN HAZARIKA141227
610AYUSH, SARMAH15841 1 - 01 GUNJAN, NIBIR SAIKIA036
732BARMAN, MOUSHAM01 1 - 01 AVANEESH, KASHYAP152712
811DEENDYAL, SINGH15331 1 - 01 KANAV, JAIN039
914HIRANYA, DAS15051 1 - 01 MUDDASIR, HUSSAIN041
1040KASHYAP, SHAURJYADEEP01 0 - 11 SWASTIK, RANJAN KALITA149415
1151VIKRAM, BHATI01 0 - 11 MAITRABH, BARUAH146919
1250UDEEP, NAYAN NATH0½ 1 - 01 PRANAVII, SIOTIA044
1316AFMPUNIT, BASU14930 1 - 0½ RIDDHIMAN, BHUYAN142725
1438JIGYASH JYOTI HIRA, 00 + - -0 PODHA, RONYA15869
1542NIRVAN, SIOTIA00 1 - 00 SUJIT, KUMAR DHAR148417
1618PRAYASHEE, RAJBONGSHI14750 0 - 10 DIPANKAR, GOGOI035
1743PRAJAPATI, GAURAV00 0 - 10 SANKARSHAN, KARMAKAR140629
1830AKSHIT KUMAR, 00 0 - 10 ISHANVI, RAJBONGSHI037
1945PRIYAM, KUMAR00 1 - 00 AYANSH, JAIN031
2047SATABDAJIT, SARMA00 0 - 10 BINIT CHAKRABORTY, 033
2134DIANSH, MOUR00 0 - 10 SRADESH, AJITSARIA048
2246RAHUL, BARUAH00 1 miễn đấu 
232ANISH, GOSWAMI18100 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
243KRISHNAAV, HAZARIKA17820 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
254BIBENDU, DAS17380 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2613ANKUSH, HALOI15130 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2720ROHIT, DEY14650 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2826PURVANSHU, DAS14220 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2928RASHI, DHAR14070 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3049TEJASH, PATODIA00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại