ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ

Cập nhật ngày: 13.10.2026 19:43:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download Filesomadiko_kypello_fthin_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
18ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣ32105090
21ΑΠΟ ΚΟΤΙΝΟΣ ΑΘΗΝΩΝ3210507,50
6ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ3210507,50
411ΑΣ ΠΕΡΑ32105070
53ΑΟ ΦΟΙΝΙΞ ΑΓ. ΣΟΦΙΑΣ ΠΕΙΡΑΙΑ3201427,50
618ΣΟ ΛΕΥΚΙΠΠΟΣ3201405,50
715ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ3111307,50
816ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ31113071
99ΑΓΣ ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ31113072
102ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ3111306,50
1113ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ3111305,50
124ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣ3021205,50
1314ΣΑΚΔ ΑΤΛΑΝΤΑΣ3021205,51
1410ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝ3021205,52
155ΑΚ ΖΩΓΡΑΦΟΥ3021205,53
1617ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ30212040
177ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥ30121030
1812Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ3003001,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Top Board Results TBR