ΟΜΑΔΙΚΟ ΚΥΠΕΛΛΟ ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ 2026 - ΝΟΤΙΟΣ ΟΜΙΛΟΣ Cập nhật ngày: 13.10.2026 19:43:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Παίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | omadiko_kypello_fthin_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm các đội
| 3. Ván ngày 2026/10/11 lúc 10:30 |
| Số | Số | Đội | Đtr | KQ | : | KQ | Đtr | Đội | Số |
| 1 | 8 | ΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣ | 4 | 2 | : | 2 | 4 | ΑΠΟ ΚΟΤΙΝΟΣ ΑΘΗΝΩΝ | 1 |
| 2 | 6 | ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ | 3 | 3 | : | 1 | 4 | ΑΟ ΦΟΙΝΙΞ ΑΓ. ΣΟΦΙΑΣ ΠΕΙΡΑΙΑ | 3 |
| 3 | 14 | ΣΑΚΔ ΑΤΛΑΝΤΑΣ | 2 | 1½ | : | 2½ | 3 | ΑΣ ΠΕΡΑ | 11 |
| 4 | 18 | ΣΟ ΛΕΥΚΙΠΠΟΣ | 2 | 2½ | : | 1½ | 2 | ΑΚ ΖΩΓΡΑΦΟΥ | 5 |
| 5 | 16 | ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ | 2 | 2 | : | 2 | 2 | ΑΓΣ ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ | 9 |
| 6 | 10 | ΣΟ ΑΜΠΕΛΟΚΗΠΩΝ | 1 | 2 | : | 2 | 2 | ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ | 13 |
| 7 | 2 | ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ | 1 | 3 | : | 1 | 1 | ΣΟ ΘΩΜΑΣ ΓΕΩΡΓΙΟΥ | 7 |
| 8 | 4 | ΜΦΚΣ ΠΕΙΡΑΙΑ Ο ΦΟΙΒΟΣ | 1 | 2 | : | 2 | 1 | ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ | 17 |
| 9 | 12 | Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ | 0 | 0 | : | 4 | 1 | ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ | 15 |
|
|
|
|