BIDICHESS PENSADO FIDE Cập nhật ngày: 15.10.2026 14:36:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: MARCIO BIDIGARAY
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Số ván | Đã có 50 ván cờ có thể tải về |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 25 | | Aguirre, Filipe Adriel Medeiros | 1817 | BRA | | | | | miễn đấu |
| 3 | | Crespo, Antonio Rogerio | 1998 | BRA | * | | | | |
| 26 | | Dias, Sofia Alves | 1810 | BRA | | 0F | 0F | miễn đấu | |
| 27 | | Diedrich, Sophia Marmitt | 1800 | BRA | | | miễn đấu | | |
| 24 | | Franco, Paulo Henrique Francisco | 1514 | BRA | | | 0F | 0F | * |
| 28 | | Jardim, Marcus Roque | 1800 | BRA | * | | | | |
| 21 | | Jobim, Marcos Vinicios De Azevedo | 1654 | BRA | * | | | | |
| 29 | | Klein, Eduardo Pavinato | 1800 | BRA | | miễn đấu | | | |
| 20 | | Lemos, Leonardo Dos Santos | 1686 | BRA | | 0F | | | |
| 23 | | Matos, Amaury | 1589 | BRA | | | | 0F | * |
|
|
|
|