ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026

Cập nhật ngày: 13.10.2026 18:42:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations 1.pdf, Regulations 2.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
12ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ3300603414
21ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ3300603214
34ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ"3210502412
47ΣΕ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ32105022,510,5
53ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ3210502212,5
612ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ3120402410
720ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ3201402311,5
810ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ32014022,510,5
99ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ32014022,59,5
105ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ3201402010
1125ΑΟ "ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ"201130248,5
1218ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ311130209,5
1322ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ3111301910
1421ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ ΓΣ311130138
1514ΓΑΣ ΧΟΛΑΡΓΟΥ311130129,5
1623ΑΓΣ "ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ"3102201810,5
1717ΦΟ ΕΛΛΗΝΙΚΟΥ310220138,5
186ΑΣ ΤΚΝ ΦΟΙΝΙΞ (ΑΓΙΟΥ ΔΗΜΗΤΡΙΟΥ)31022012,58
1924ΜΑΧΗΤΕΣ ΧΑΪΔΑΡΙΟΥ310220127
208ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ31022054,5
2119ΕΟΑΟ Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ ΝΙΚΑΙΑΣ301211105
2211ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ30121165
2315ΑΟ "ΖΗΝΩΝ" ΓΛΥΦΑΔΑΣ3003006,54
2413ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ "Τ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ"3003004,53,5
2516ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥ10010000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 4: points (game-points)