ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 20:12:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations 1.pdf, Regulations 2.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3  HS4 
1ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ15b5½9w4½7b42w603414
2ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ24w68b410w41b603214
3ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ"25b612w34b37w502412
4ΣΕ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ21w411b3½3w35w5022,510,5
5ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ23w4½6b320w54b502212,5
6ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ19b45w312b315w402410
7ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ20w5½18b41w23b402311,5
8ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ13b3½2w219b59w4022,510,5
9ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ14w4½1b1½16w3½8b4022,59,5
10ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ17w416b42b212w402010
11ΑΟ "ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ"--3½4w213b317b30248,5
12ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ18w4½3b26w310b30209,5
13ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ8w2½24b4½11w314b301910
14ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ ΓΣ9b115w322b413w30138
15ΓΑΣ ΧΟΛΑΡΓΟΥ1w½14b321w66b30129,5
16ΑΓΣ "ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ"22b610w29b2½18b201810,5
17ΦΟ ΕΛΛΗΝΙΚΟΥ10b220b2½24w411w20138,5
18ΑΣ ΤΚΝ ΦΟΙΝΙΞ (ΑΓΙΟΥ ΔΗΜΗΤΡΙΟΥ)12b1½7w223b4½16w2012,58
19ΜΑΧΗΤΕΣ ΧΑΪΔΑΡΙΟΥ6w223b48w120b20127
20ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ7b017w3½5b119w2054,5
21ΕΟΑΟ Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ ΝΙΚΑΙΑΣ4b222w315b023w11105
22ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ16w021b314w224b1165
23ΑΟ "ΖΗΝΩΝ" ΓΛΥΦΑΔΑΣ5b½19w218w1½21b006,54
24ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ "Τ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ"2b013w1½17b222w004,53,5
25ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥ3w00w00w00w0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 4: points (game-points)