ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ-ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΑΤΤΙΚΗΣ 2026

Cập nhật ngày: 21.10.2026 00:07:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungΠαίδων - Κορασίδων, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΝΟΤΟΣ, ΦΘΙΝΟΠΩΡΟΥ ΒΟΡΡΑΣ, Κύπελλο Μπίκου, Δρεπανιώτης
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesRegulations 1.pdf, Regulations 2.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bốc thăm các đội

4. Ván ngày 2026/10/18 lúc 10:30
SốSốĐộiĐtrKQ:KQĐtrĐộiSố
12ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ62½:3½6ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ1
27ΣΕ ΗΡΑΚΛΕΙΟΥ ΑΤΤΙΚΗΣ54:25ΠΕΙΡΑΪΚΟΣ ΟΣ3
34ΑΣΟ ΠΕΤΡΟΥΠΟΛΗΣ "ΔΙΑΣ"52:44ΣΑΣ ΚΟΡΩΠΙΟΥ20
410ΣΑ ΕΝΩΣΗ ΣΠΑΡΤΗΣ Μ. ΑΣΙΑΣ44½:1½4ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ9
55ΣΕΚΔ ΟΙ ΜΑΧΗΤΕΣ42½:33ΣΟ ΠΕΤΡΑΛΩΝΩΝ18
612ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ42:43ΓΑΣ ΧΟΛΑΡΓΟΥ14
721ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ ΓΣ32:43ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ22
817ΦΟ ΕΛΛΗΝΙΚΟΥ24:23ΑΟ "ΤΡΕΙΣ ΑΣΤΕΡΕΣ"25
96ΑΣ ΤΚΝ ΦΟΙΝΙΞ (ΑΓΙΟΥ ΔΗΜΗΤΡΙΟΥ)23½:2½2ΑΓΣ "ΠΡΩΤΟΠΟΡΟΣ"23
108ΣΟ ΝΕΑΣ ΦΙΛΑΔΕΛΦΕΙΑΣ22½:3½2ΜΑΧΗΤΕΣ ΧΑΪΔΑΡΙΟΥ24
1113ΣΟ ΑΝΩ ΛΙΟΣΙΩΝ "Τ. ΣΙΑΠΕΡΑΣ"02½:3½1ΣΟ ΑΙΓΑΛΕΩ11
1219ΕΟΑΟ Ο ΦΥΣΙΟΛΑΤΡΗΣ ΝΙΚΑΙΑΣ1½:50ΑΟ "ΖΗΝΩΝ" ΓΛΥΦΑΔΑΣ15
1316ΑΣ ΠΑΠΑΓΟΥ0:0Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại-2