ΠΑΓΚΥΠΡΙΟ ΔΙΑΣΥΛΛΟΓΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ 2026

Ban Tổ chứcΣκακιστικός Όμιλος Αμμοχώστου
Liên đoànCyprus ( CYP )
Trưởng Ban Tổ chứcKendia Kendea
Tổng trọng tàiIA Mark Bryan
Phó Tổng Trọng tàiNA Nikolaos Tsakas
Trọng tàiAssistant Arbiters Pavlos Katsikidis & Eleni Argiroudi
Thời gian kiểm tra (Rapid)15+3
Địa điểmΔήμο Παραλιμνίου-Δερύνειας
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11
Rating trung bình / Average age1703 / 22
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:20:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cyprus Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesΠΑΓΚΥΠΡΙΟ ΔΙΑΣΥΛ ΠΡΩΤ 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΛΑΡΝΑΚΑΣ – (ΣΚ.Ο.Λ.Α.ΛΑΡΝΑΚΑ 177001429,5049201,5
26ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΚΑΙΣΣΑΚΑΙΣΣΑ75111125056194
34ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΠΑΦΟΥΠΑΦΟΣ75021026,5049151,5
42ΑΡΗΣ ΛΕΜΕΣΟΥ ΑΑΡΗΣ ΛΕΜΕΣΟΥ7403825049133,5
55ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΑΜΜΟΧΩΣΤΟΥ 1ΑΜΜΟΧΩΣΤΟΣ 17403824,5053154
63ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΛΕΜΕΣΟΥΛΕΜΕΣΟΣ7304623049133,5
77ΟΜΙΛΟΣ ΦΙΛΩΝ ΣΚΑΚΙΟΥΟ.Φ.Ι.Σ713351704585
88ΑΡΗΣ ΛΕΜΕΣΟΥ ΝΕΩΝΑΡΗΣ ΝΕΩΝ7214513,504754,5
910ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΛΑΡΝΑΚΑΣ – (ΣΚ.Ο.Λ.Α.ΛΑΡΝΑΚΑ 27106213,504372
109ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΑΜΜΟΧΩΣΤΟΥ 2ΑΜΜΟΧΩΣΤΟΣ 27016112,505081,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)