:ליצירת קשר פז 058-4577220 ב-16/11 יתקיים סיבוב השלמותRamat Gan Autumn C 2026 | Ban Tổ chức | IO & IA Avineri, Paz [2815052] |
| Liên đoàn | Israel ( ISR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO & IA Avineri, Paz [2815052] |
| Tổng trọng tài | IO & IA Avineri, Paz [2815052] |
| Trọng tài | Bar, Andrey [2804107] |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 50 min/game + 10 sec/move |
| Địa điểm | Einstein 16, Ramat Gan |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 489278 |
| Ngày | 2026/10/05 đến 2026/11/23 |
| Rating trung bình / Average age | 1412 / 22 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 19:42:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Giải/ Nội dung | A, B, C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Download Files | Invitation & Registration.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | גוזנר, אליסה | 2889250 | ISR | 1512 | מועדון השחמט צפריר הובר רחובות |
| 2 | | בר זאב, ארבל | 2888947 | ISR | 1502 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 3 | | צוק, איתי | 2884240 | ISR | 1483 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 4 | | פלמן, חיים | 2827239 | ISR | 1459 | הפועל אסא תל אביב |
| 5 | | אבינרי, רונית | 2861437 | ISR | 1445 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 6 | | לב, עדי | 2898900 | ISR | 1428 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 7 | | דגן, אלמוג | 2889455 | ISR | 1423 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 8 | | צנטנר, אריאל | 371104999 | ISR | 1418 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 9 | | ליקוב, דניאל | 2898632 | ISR | 1412 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 10 | | בסון יובל, יהונתן | 2881810 | ISR | 1410 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 11 | | דוידי, עידן | 2883627 | ISR | 1404 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 12 | | דרך, אלעד | | ISR | 1400 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 13 | | וינטה, דניאל | 2884275 | ISR | 1400 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 14 | | שהרבני, דור יוסף | 2865289 | ISR | 1400 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 15 | | שור, נדב | 2888149 | ISR | 1400 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 16 | | פרייפלד, תום | 2888165 | ISR | 1387 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 17 | | גולדשמיד, אריאל | 2899353 | ISR | 1380 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 18 | | שטיינבוק, סם שמואל | 2888980 | ISR | 1373 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 19 | | דוידוביץ, לביא | 2898659 | ISR | 1348 | מכבי אטיוד רמת גן |
| 20 | | גולדפרב, ערד | 2889447 | ISR | 1249 | מכבי אטיוד רמת גן |
|
|
|
|