:ליצירת קשר
פז 058-4577220
ב-16/11 יתקיים סיבוב השלמות

Ramat Gan Autumn C 2026

Cập nhật ngày: 12.10.2026 19:42:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungA, B, C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Download FilesInvitation & Registration.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2(1 results missing)

HạngTênRtgLĐV1V2Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1גוזנר אליסה1512ISR 8b1 10w121202211
2צנטנר אריאל1418ISR 18w1 7b121102168
3וינטה דניאל1400ISR 17w1 9b121102166
4שהרבני דור יוסף1400ISR 11b½ 19w11,51101713
5לב עדי1428ISR -½ 14w11,50,5200
6דגן אלמוג1423ISR -½ 15b11,50,5200
7דוידוביץ לביא1348ISR 13w1 2w012301414
8דוידי עידן1404ISR 1w0 17b112201465
9גולדפרב ערד1249ISR 19b1 3w012201434
10שור נדב1400ISR 20w1 1b012201431
11פלמן חיים1459ISR 4w½ 12b½11,52,501414
12ליקוב דניאל1412ISR -½ 11w½11200
13בסון יובל יהונתן1410ISR 7b0 18w111101368
14גולדשמיד אריאל1380ISR -½ 5b00,51,5200
15שטיינבוק סם שמואל1373ISR -½ 6w00,51,5200
16דרך אלעד1400ISR -½ 20b0,50,50,500
17צוק איתי1483ISR 3b0 8w00230618
18פרייפלד תום1387ISR 2b0 13b00230614
19בר זאב ארבל1502ISR 9w0 4b001,52,50532
20אבינרי רונית1445ISR 10b0 16w011,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Performance (variable with parameter)