:ליצירת קשר
פז 058-4577220
ב-16/11 יתקיים סיבוב השלמות

Ramat Gan Autumn B 2026

Cập nhật ngày: 12.10.2026 21:10:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungA, B, C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Download FilesInvitation & Registration.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2(2 results missing)

HạngTênRtgLĐV1V2Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Halili Nir1390ISR 23w1 14w121202287
2Roichman Gal1647ISR 22w1 21w121202187
3Gavriel Oren1772ISR 30w1 16b1211,502345
4Shats Nir1654ISR 39w1 15b121102435
5Lampert Liam1903ISR 35b1 12w121102430
6Yofe Eyal1770ISR 37w1 13b121102406
7Eisenberg Daniel1873ISR 40b1 20w121102401
8Moore Darren1780RSA 41b1 19w121102327
9Freifeld Daniel1885ISR 36w1 17b121102319
10Shushan Tamir1757ISR 38b1 18w121102251
11Gavriel Inbal1861ISR 24w½ 31b11,511,501748
12Portnov Igor1716ISR 28w1 5b012301649
13Cohen Liel1510ISR 27w1 6w012301616
14Assaraf Eitan Moshe1743ISR 29w1 1b012301478
15Vardi Adi1807ISR 26b1 4w012301476
16Klein Ido1568ISR 32w1 3w0122,501674
17Steinberg Dor1716ISR 34b1 9w0122,501593
18Derech Tomer1460ISR 33w1 10b0122,501554
19Bar Zeev Lavie1604ISR 43w1 8b012201688
20Yoskovich Yishai1715ISR 44w1 7b012201656
21Zlotogorski Itay1795ISR 42w1 2b012201513
22Dahan Eytan0ISR 2b0 42b112201513
23Fire Nesli1653ISR 1b0 38w112201417
24Feigin Benjamin1606KOR 11b½ 25w½11,52,501728
25Venturero Guy1852ISR 31w½ 24b½111,501555
26Goz Liat1592ISR 15w0 39b111101635
27Shiloah Eylon1722ISR 13b0 37w111101606
28Cooper Oded1505ISR 12b0 36b111101583
29Drori Yarden1539ISR 14b0 35w111101519
30Inchik Ido1583ISR 3b0 32b½0,522,501481
31Uralevich Itay1598ISR 25b½ 11w00,51,52,501535
32Regev Berry1770ISR 16b0 30w½0,511,501352
33Pupkin Shaked1660ISR 18b0 -½0,511,500
34Bleicher Tamir1482ISR 17w0 -½0,511,500
35Aziza Nathanel1638ISR 5w0 29b00230888
36Shats Yair1629ISR 9b0 28w00230822
37Falkovich Stanislav1566ISR 6b0 27b00230816
38Gal Eyal1550ISR 10w0 23b00230771
39Shabi Liran1457ISR 4b0 26w00230676
40Fire Britt1613ISR 7w0 44b02200
41Fichman Sean1583ISR 8w0 43b02200
42Dayan Shai1586ISR 21b0 22w00120587
43Kass Bergman Adam1853ISR 19b0 41w01100
44Kohn Zoe Hava1469ISR 20b0 40w01100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Performance (variable with parameter)