:ליצירת קשר
פז 058-4577220
ב-16/11 יתקיים סיבוב השלמות

Ramat Gan Autumn B 2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 14:55:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungA, B, C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Download FilesInvitation & Registration.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/19 lúc 18:30

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
16Shushan, Tamir17572 2 Lampert, Liam1903
17Freifeld, Daniel18852 HP-HP2 Roichman, Gal1647
18Shats, Nir16542 2 Eisenberg, Daniel1873
19Moore, Darren17802 2 Halili, Nir1390
20Gavriel, Oren17722 HP-HP2 Yofe, Eyal1770
21Gavriel, Inbal18611½ HP-HP1 Vardi, Adi1807
22Venturero, Guy18521 1 Bar Zeev, Lavie1604
23Zlotogorski, Itay17951 HP-HP1 Feigin, Benjamin1606
24Assaraf, Eitan Moshe17431 1 Klein, Ido1568
25Goz, Liat15921 1 Shiloah, Eylon1722
26Portnov, Igor17161 1 Drori, Yarden1539
27Cooper, Oded15051 1 Steinberg, Dor1716
28Yoskovich, Yishai17151 1 Cohen, Liel1510
29Derech, Tomer14601 1 Fire, Nesli1653
30Dahan, Eytan01 ½ Regev, Berry1770
31Kohn, Zoe Hava14690 HP-HP0 Kass Bergman, Adam1853
32Pupkin, Shaked1660½ HP-HP½ Uralevich, Itay1598
33Inchik, Ido1583½ 0 Fire, Britt1613
34Aziza, Nathanel16380 0 Shabi, Liran1457
35Gal, Eyal15500 0 Dayan, Shai1586
36Falkovich, Stanislav15660 HP-HP0 Fichman, Sean1583
37Shats, Yair16290 ½ Bleicher, Tamir1482