:ליצירת קשר
פז 058-4577220
ב-16/11 יתקיים סיבוב השלמות

Ramat Gan Autumn B 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:27:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungA, B, C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Download FilesInvitation & Registration.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/12 lúc 18:30

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
16Lampert, Liam19031 1 - 01 Portnov, Igor1716
17Steinberg, Dor17161 0 - 11 Freifeld, Daniel1885
18Eisenberg, Daniel18731 1 - 01 Yoskovich, Yishai1715
19Vardi, Adi18071 0 - 11 Shats, Nir1654
20Roichman, Gal16471 1 - 01 Zlotogorski, Itay1795
21Moore, Darren17801 1 - 01 Bar Zeev, Lavie1604
22Klein, Ido15681 0 - 11 Gavriel, Oren1772
23Cohen, Liel15101 0 - 11 Yofe, Eyal1770
24Shushan, Tamir17571 1 - 01 Derech, Tomer1460
25Halili, Nir13901 1 - 01 Assaraf, Eitan Moshe1743
26Uralevich, Itay1598½ 0 - 1½ Gavriel, Inbal1861
27Feigin, Benjamin1606½ ½ - ½½ Venturero, Guy1852
28Kass Bergman, Adam18530 0 Fichman, Sean1583
29Regev, Berry17700 ½ - ½0 Inchik, Ido1583
30Shiloah, Eylon17220 1 - 00 Falkovich, Stanislav1566
31Fire, Nesli16530 1 - 00 Gal, Eyal1550
32Drori, Yarden15390 1 - 00 Aziza, Nathanel1638
33Shats, Yair16290 0 - 10 Cooper, Oded1505
34Kohn, Zoe Hava14690 0 Fire, Britt1613
35Shabi, Liran14570 0 - 10 Goz, Liat1592
36Dayan, Shai15860 0 - 10 Dahan, Eytan0
37Bleicher, Tamir14820 ½ miễn đấu 
38Pupkin, Shaked16600 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại