:ליצירת קשר
פז 058-4577220
ב-16/11 יתקיים סיבוב השלמות

Ramat Gan Autumn A 2026

Cập nhật ngày: 16.10.2026 15:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungA, B, C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Download FilesInvitation & Registration.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Shtemler Lavi2195ISR 27b1 11w1 8b21102808
2FMKochavi Dana2134ISR 13b1 8w½ 5b1,51,52,502324
3Segev Oz2144ISR 14w1 7b½ 18w1,51,52,502296
4Gavriel Adam2160ISR 23b1 9w½ 17HP1,51,5202316
5FMMeirovich Ilay2252ISR 6w½ 21b1 2w1,51,5202236
6Feldman Nadav2095ISR 5b½ 24w1 9HP1,51,5202207
7FMLiubarov Mark2329ISR 22b1 3w½ 19b1,51,5202186
8GMDvoirys Semen I.2413RUS 29w1 2b½ 1w1,51,51,502330
9Weber Yonatan2183ISR 28w1 4b½ 6HP1,51,51,502239
10Landa Uri Aharon1991ISR 12w½ 20b1 14w1,511,502255
11Goz Shachar2118ISR 26w1 1b0 15w122,501998
12FMChernomordik Pavel2137ISR 10b½ 16w½ 13b11,52,501862
13Geva Eitan1982ISR 2w0 28b1 12w11,51,502058
14Shimony Omri2032ISR 3b0 30w1 10b11,51,502043
15Ashkenazy Nir2085ISR 17b0 25w1 11b111,502229
16Davidovich Asaf1939ISR 20w½ 12b½ 22w111,502062
17FMPoleg Matan2302ISR 15w1 29b 4HP11100
18FMSolomon Asif2245ISR 30b1 19w 3b11100
19Gal On Itai2136ISR 31w1 18b 7w11100
20Margolin-Herman Ofek2104ISR 16b½ 10w0 21HP0,51,52,501669
21Kirsch Yahel David2085ISR 25b½ 5w0 20HP0,51,5201994
22Vardi Daniel2101ISR 7w0 23b½ 16b0,51,5201968
23Nissim Yonatan2059ISR 4w0 22w½ 27b0,51,5201820
24Fire Teddy1936ISR -½ 6b0 31w0,51,5200
25Levi Netanel2231ISR 21w½ 15b0 -00,511,501855
26Dorfman Michael1966ISR 11b0 -½ 29HP0,511,500
27Gunders Elad2070ISR 1w0 31b 23w02200
28Zuev Ilya2067ISR 9b0 13w0 30b01,52,501243
29CMYaniv Ori2219ISR 8b0 17w 26HP01,52,500
30Feigin Daniel2086KOR 18w0 14b0 28w01201250
31Jakobs Yoav1988ISR 19b0 27w 24b01100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Performance (variable with parameter)