:ליצירת קשר
פז 058-4577220
ב-16/11 יתקיים סיבוב השלמות

Ramat Gan Autumn A 2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 23:10:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungA, B, C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Download FilesInvitation & Registration.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/19 lúc 18:30

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1GMDvoirys, Semen I.24131½ 1 - 02 Shtemler, Lavi2195
2Gal On, Itai21361 0 - 11½ FMLiubarov, Mark2329
3FMPoleg, Matan23022 1½ Gavriel, Adam2160
4FMMeirovich, Ilay22521½ 1 - 01½ FMKochavi, Dana2134
5Segev, Oz21441½ 0 - 11 FMSolomon, Asif2245
6Weber, Yonatan21831½ 1½ Feldman, Nadav2095
7Landa, Uri Aharon19911½ 1 - 01 Shimony, Omri2032
8Geva, Eitan19821 0 - 11 FMChernomordik, Pavel2137
9Goz, Shachar21181 1 - 01 Ashkenazy, Nir2085
10Davidovich, Asaf19391 1 - 0½ Vardi, Daniel2101
11Dorfman, Michael1966½ 0 CMYaniv, Ori2219
12Kirsch, Yahel David2085½ ½ Margolin-Herman, Ofek2104
13Gunders, Elad20700 ½ Nissim, Yonatan2059
14Fire, Teddy1936½ 0 - 10 Jakobs, Yoav1988
15Feigin, Daniel20860 0 Zuev, Ilya2067
16Levi, Netanel2231½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại