:ליצירת קשר
פז 058-4577220
ב-16/11 יתקיים סיבוב השלמות

Ramat Gan Autumn A 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 20:20:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Giải/ Nội dungA, B, C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Download FilesInvitation & Registration.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/12 lúc 18:30

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1FMLiubarov, Mark23291 ½ - ½1 Segev, Oz2144
2FMSolomon, Asif22451 1 Gal On, Itai2136
3Shtemler, Lavi21951 1 - 01 Goz, Shachar2118
4Gavriel, Adam21601 ½ - ½1 Weber, Yonatan2183
5FMKochavi, Dana21341 ½ - ½1 GMDvoirys, Semen I.2413
6CMYaniv, Ori22190 1 FMPoleg, Matan2302
7Kirsch, Yahel David2085½ 0 - 1½ FMMeirovich, Ilay2252
8Ashkenazy, Nir20850 1 - 0½ Levi, Netanel2231
9FMChernomordik, Pavel2137½ ½ - ½½ Davidovich, Asaf1939
10Margolin-Herman, Ofek2104½ 0 - 1½ Landa, Uri Aharon1991
11Feldman, Nadav2095½ 1 - 0½ Fire, Teddy1936
12Nissim, Yonatan20590 ½ - ½0 Vardi, Daniel2101
13Shimony, Omri20320 1 - 00 Feigin, Daniel2086
14Jakobs, Yoav19880 0 Gunders, Elad2070
15Zuev, Ilya20670 0 - 10 Geva, Eitan1982
16Dorfman, Michael19660 ½ miễn đấu