76 Чемпионат России по шахматам среди женщин | Ban Tổ chức | Федерация шахмат России |
| Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Bodenchuk, Nina 34434607 |
| Tổng trọng tài | Abramova, Irina N. FA 34131750 |
| Phó Tổng Trọng tài | Kotenko, Pavel 4130219 |
| Trọng tài | Pairing arbiter: Trifonov, Evgeny FA 34151629, Leb ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move |
| Địa điểm | Rostov-on-Don |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 494437 |
| Ngày | 2026/10/01 đến 2026/10/12 |
| Rating trung bình / Average age | 2292 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 17:48:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elena Polovina
| Giải/ Nội dung | Мужчины, Женщины, Тай-брейк (Женщины) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Youtube, VK, Трансляция партий, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | RUS |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 66 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 4 | IM | Гарифуллина, Лея Рафисовна | 5272 | 34127035 | RUS | 2418 | 2432 | Свердловская область |
| 1 | GM | Гиря, Ольга Александровна | 99 | 4195752 | RUS | 2380 | 2363 | ХМАО — Югра |
| 10 | WGM | Гольцева, Екатерина Евгеньевна | 2383 | 24173770 | RUS | 2337 | 2331 | Нижегородская область |
| 5 | IM | Боднарук, Анастасия Михайловна | 4076 | 4181751 | RUS | 2354 | 2324 | Санкт-Петербург |
| 9 | IM | Чарочкина, Дарья Вячеславовна | 12146 | 4180917 | RUS | 2308 | 2311 | Москва |
| 7 | IM | Шухман, Анна Александровна | 32469 | 54180058 | RUS | 2434 | 2304 | Оренбургская область |
| 6 | GM | Гунина, Валентина Евгеньевна | 98 | 4167570 | RUS | 2332 | 2300 | Москва |
| 2 | IM | Ковалевская, Екатерина Валентиновна | 5874 | 4116704 | RUS | 2293 | 2287 | Москва |
| 3 | WFM | Першина, Мария Алексеевна | 12554 | 34188859 | RUS | 2303 | 2262 | Санкт-Петербург |
| 8 | IM | Корнева, Марина Евгеньевна | 5681 | 4149351 | RUS | 2265 | 2228 | Свердловская область |
| 12 | WIM | Потапова, Маргарита Вячеславовна | 534 | 14126869 | RUS | 2225 | 2222 | Краснодарский край |
| 11 | FM | Михеева, Галина Яковлевна | 9925 | 44108320 | RUS | 2177 | 2134 | ЯНАО |
|
|
|
|