76 Чемпионат России по шахматам среди женщин

Cập nhật ngày: 12.10.2026 17:48:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elena Polovina

Giải/ Nội dungМужчины, Женщины, Тай-брейк (Женщины)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Youtube, VK, Трансляция партий, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiRUS
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 66 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐ123456789101112ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1GMГиря, Ольга АлександровнаRUS*½½½010½½0½15723,520
2IMКовалевская, Екатерина ВалентиновнаRUS½*10½1½½½01½6527,2530
3WFMПершина, Мария АлексеевнаRUS½0*0½½1½1½015,562930
4IMГарифуллина, Лея РафисовнаRUS½11*01½1½1118,5142,570
5IMБоднарук, Анастасия МихайловнаRUS1½½1*0½11½1½7,5339,7550
6GMГунина, Валентина ЕвгеньевнаRUS00½01*0½½0½½3,5111810
7IMШухман, Анна АлександровнаRUS1½0½½1*½10½½6429,2530
8IMКорнева, Марина ЕвгеньевнаRUS½½½00½½*½01½4,5919,7510
9IMЧарочкина, Дарья ВячеславовнаRUS½½0½0½0½*½1041020,510
10WGMГольцева, Екатерина ЕвгеньевнаRUS11½0½111½*118,5240,570
11FMМихеева, Галина ЯковлевнаRUS½0100½½000*02,51212,7510
12WIMПотапова, Маргарита ВячеславовнаRUS0½00½½½½101*4,5820,2520

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)