79 Чемпионат России по шахматам среди мужчин | Ban Tổ chức | Федерация шахмат России |
| Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Bodenchuk, Nina 34434607 |
| Tổng trọng tài | Abramova, Irina N. FA 34131750 |
| Phó Tổng Trọng tài | Kotenko, Pavel 4130219 |
| Trọng tài | Pairing arbiter: Trifonov, Evgeny FA 34151629, Lebedev, Vasiliy G. 55640931, arbiter: Obolenskaya, Anastasiya 34493344 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move |
| Địa điểm | Rostov-on-Don |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 494436 |
| Ngày | 2026/10/01 đến 2026/10/12 |
| Rating trung bình / Average age | 2567 / 34 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 17:04:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elena Polovina
| Giải/ Nội dung | Мужчины, Женщины, Тай-брейк (Женщины) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Youtube, VK, Трансляция партий, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 66 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 5 | GM | Есипенко, Андрей Евгеньевич | 441 | 24175439 | RUS | 2680 | 2713 | Ростовская область |
| 8 | GM | Инаркиев, Эрнесто Казбекович | 527 | 4162722 | RUS | 2637 | 2645 | Москва |
| 1 | GM | Попов, Иван Владимирович | 10679 | 4170350 | RUS | 2595 | 2601 | Москва |
| 9 | GM | Наер, Евгений Юрьевич | 13050 | 4118987 | RUS | 2580 | 2590 | Москва |
| 10 | GM | Нестеров, Арсений Юрьевич | 251 | 24198455 | RUS | 2590 | 2580 | Московская область |
| 4 | GM | Гребнев, Алексей Николаевич | 5541 | 34189030 | RUS | 2614 | 2571 | Самарская область |
| 6 | GM | Паравян, Давид Артурович | 10461 | 4194985 | RUS | 2587 | 2567 | Москва |
| 12 | GM | Понкратов, Павел Андреевич | 1722 | 4157800 | RUS | 2540 | 2530 | Москва |
| 3 | GM | Звягинцев, Вадим Викторович | 13049 | 4113403 | RUS | 2522 | 2512 | Москва |
| 11 | GM | Кокарев, Дмитрий Николаевич | 812 | 4132181 | RUS | 2523 | 2509 | Свердловская область |
| 2 | GM | Гоганов, Алексей Константинович | 809 | 24109959 | RUS | 2507 | 2502 | Санкт-Петербург |
| 7 | GM | Ветохин, Савва Дмитриевич | 2339 | 44144474 | RUS | 2555 | 2485 | Москва |
|
|
|
|