79 Чемпионат России по шахматам среди мужчин

Cập nhật ngày: 12.10.2026 17:04:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elena Polovina

Giải/ Nội dungМужчины, Женщины, Тай-брейк (Женщины)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Youtube, VK, Трансляция партий, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 66 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐ123456789101112ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1GMПопов, Иван ВладимировичRUS*0½10½10½½½½592720
2GMГоганов, Алексей КонстантиновичRUS1*½½½½½½½½½05,5629,7510
3GMЗвягинцев, Вадим ВикторовичRUS½½*½0½1½½½004,5112410
4GMГребнев, Алексей НиколаевичRUS0½½*½½½½1½015,5531,2520
5GMЕсипенко, Андрей ЕвгеньевичRUS1½1½*½½1½½1½7,5138,7540
6GMПаравян, Давид АртуровичRUS½½½½½*½½½½1½6332,510
7GMВетохин, Савва ДмитриевичRUS0½0½½½*½½½½15828,7510
8GMИнаркиев, Эрнесто КазбековичRUS1½½½0½½*½0½04,51223,7510
9GMНаер, Евгений ЮрьевичRUS½½½0½½½½*1½1623320
10GMНестеров, Арсений ЮрьевичRUS½½½½½½½10*½½5,5729,510
11GMКокарев, Дмитрий НиколаевичRUS½½1100½½½½*051025,7520
12GMПонкратов, Павел АндреевичRUS½110½½010½1*6431,540

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)