2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:11:28, Người tạo: sahovski,Tải lên sau cùng: sasa stankovic

Giải/ Nội dung2. liga, 3.A liga, 3.B liga, 3.C liga, 4.A liga, 4.B liga, 4.C liga, 4.D liga, 5.A liga, 5.B liga
2. juniorska liga
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesPravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
13ŠK Sloboda, Mihovljan642010171123842
21ŠŠK Koprivnica, Koprivnica6411917,51104046
35ŠK Travno, Zagreb6411915,5934046
47ŠK Gornji Mihaljevec, Gornji Mihaljevec641191364,53032
52ŠK Sveta Nedelja, Sveta Nedelja6321815883839
66ŠK Samobor, Samobor6312713,573,53642
74ŠK Ivanec, Ivanec6231713783943
820ŠK Krapina, Krapina6312710,541,53537
913ŠD Sisak, Sisak6303612,555,53537
1011ŠK Zaprešić, Zaprešić6303612,551,53336
119ŠK Picok, Đurđevac6141612663438
1216ŠK Pravi Potez, Zagreb6222610,5282627
1315ŠK Podsused, Zagreb630368,526,53436
1419ŠK Dama i Kralj, Zagreb621351347,52932
1510ŠK Stridon II, Štrigova6213511453031
168ŠK Križevci, Križevci6123411,5523335
1714ŠK Odra, Zagreb6123411442728
1817KŠK Karlovac, Karlovac602427363236
1918ŠK INA-Zagreb, Zagreb51042592121
2012ŠK Brestje, Sesvete500517,532,52727

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 4: Sum Matchpoints (2,1,0) without lowest result (Olympiad Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 5: Sum of Matchpoints (variabel)