2. juniorska liga ŠZŽ Centar 2026

Ban Tổ chứcHrvatski šahovski savez
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcPavo Matanović, 14532930
Tổng trọng tài*
Trọng tàiAndrija Jergovic, FA 14514168; Jelenko Mikacinic, NA(žs) 14529548; Vlado Karagic, FA 14517884;
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30 / 90 minuta za cijelu partiju uz dodatak od 30 sekundi po potezu počevši od prvog (Fischer)
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19 đến 2026/10/24
Rating trung bình / Average age1544 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 23:09:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski

Giải/ Nội dung2. liga, 3.A liga, 3.B liga, 3.C liga, 4.A liga, 4.B liga, 4.C liga, 4.D liga, 5.A liga, 5.B liga
2. juniorska liga
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesPravilnik 2. juniorske lige ŠZŽ Centar - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11ŠŠK Koprivnica, Koprivnica4400814511418
23ŠK Sloboda, Mihovljan4220610,5431519
35ŠK Travno, Zagreb4301610,5361721
415ŠK Podsused, Zagreb430168,5211212
54ŠK Ivanec, Ivanec421159331820
62ŠK Sveta Nedelja, Sveta Nedelja421159321616
76ŠK Samobor, Samobor421159221720
89ŠK Picok, Đurđevac413058,5281417
97ŠK Gornji Mihaljevec, Gornji Mihaljevec42115816,51011
108ŠK Križevci, Križevci412149,5311719
1111ŠK Zaprešić, Zaprešić42024922,51618
1213ŠD Sisak, Sisak420248,5171314
1320ŠK Krapina, Krapina420245,561617
1419ŠK Dama i Kralj, Zagreb411239231214
1516ŠK Pravi Potez, Zagreb411235,521010
1614ŠK Odra, Zagreb402226,5201416
1717KŠK Karlovac, Karlovac402225141214
1818ŠK INA-Zagreb, Zagreb41032561212
1910ŠK Stridon II, Štrigova401315,515,51316
2012ŠK Brestje, Sesvete400404181416

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 4: Sum Matchpoints (2,1,0) without lowest result (Olympiad Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 5: Sum of Matchpoints (variabel)