Offen für Alle - Aperto a tutti.

Offene Klubmeisterschaft 2026 - Torneo Sociale 2026 Richter/LASK

Cập nhật ngày: 09.10.2026 22:53:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jo2409

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1 
1Fongarolli Diego1917ITA 15b1 4w1 5b1 2w35
2Unterweger Christian1780ITA 20b1 10w1 11b1 1b33
3Prosser Fritz1967ITA 16w1 13b½ 12w1 5b2,54
4Casisa Davide1663ITA 9w1 1b0 13w1 6b26,5
5Gruber Martin1741ITA 7w1 14b1 1w0 3w26
6Pircher Susanne1399ITA 10b0 -1 18w1 4w24,5
7Krebs Fabian1399ITA 5b0 17w1 14w1 13b24
8Paternoster Paolo1399ITA 12w- 20w1 16b+ 9b24
9Krebs Nikolaus1399ITA 4b0 15w1 20b1 8w23
10Palmarin Corrado1648ITA 6w1 2b0 -½ 11w1,56,5
11Kowalczyk Martin1864ITA 18w1 12b½ 2w0 10b1,55,5
12Pardeller Arthur1655ITA 8b+ 11w½ 3b0 14b1,55,5
13Daprà Theo1721ITA 21b1 3w½ 4b0 7w1,54,5
14Narduzzo Marco1616ITA 17b1 5w0 7b0 12w15
15Unterhofer Herwig1486ITA 1w0 9b0 21w1 18b15
16Thaler Fritz1543ITA 3b0 19w+ 8w- 17w14,5
17Pircher Ulrike1399ITA 14w0 7b0 -1 16b14
18Jakomet Walter1401ITA 11b0 21w1 6b0 15w13,5
19Anrather Eva1559ITA -½ 16b- -0 -00,51,5
20Pircher Leonhard R.1400ITA 2w0 8b0 9w0 21b07
21Krebs Lisa1399ITA 13w0 18b0 15b0 20w03,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)