Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

НАД 750 ЕВРО НАГРАДЕН ФОНД

А група - Открит за всички желаещи + награди за деца в категориите до 10 и 14 години
Б група - Само за деца! Награди в категориите до 7, 9, 11 и 13 години.

VIII Открит турнир "ПАВЛИКЯНИ" (А група) - Павликени, 10 октомври

Cập nhật ngày: 10.10.2026 16:01:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2911060 Ninov, Dayan FA-D

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/10/10 lúc 16:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
17Raev, Rostislav20595 1 - 05½ Pavlov, Vladimir21056
21IMNikolov, Sasho22755 1 - 04½ Krastev, Vladimir200112
34Marinov, Antonio21404½ - - +4½ FMFilev, Georgi22232
418Dimitrov, Georgi Y18784 1 - 04 Ibryamov, Ilhan20538
521AFMVelchev, Yoan18614 0 - 14 Tutekov, Teodor200311
63Milchev, Miroslav21853½ 1 - 04 Tsekov, Tsvyatko182522
715Bozov, Ahmet19183½ 0 - 13½ Shukin, Emil21135
89Salimov, Salim20313½ 1 - 03½ Lazarov, Janaki188717
910Tsvetanov, Teodor20243½ 1 - 03½ Georgiev, Aleksandar187120
1013Dyakov, Martin19863½ 1 - 03½ Ruseva, Ivona045
1144Kolev, Iliyan03½ 0 - 13 Malchev, Nikola189816
1219Ilijkov, Ivan18743 1 - 03 Ruseva, Spasimira153937
1323Ivanov, Antoan18093 1 - 03 Kitanov, Stoyan043
1438Hadjiovlu, Ozan15243 ½ - ½3 Nankov, Aleksandar170430
1524Hristov, Hristo Dochev17932½ 1 - 02½ Hadjiovlu, Sezgin168131
1628WFMMalcheva, Niya17282½ 1 - 02½ Lozanov, Pavel174726
1725Todorov, Daniel P17822 1 - 02½ Kaparashev, Ivaylo157035
1834Vatkovski, Mitko15992 0 - 12 Atanasov, Atanas173927
1929Ivanov, Ivan Vasilev17132 1 - 02 Boevski, Horhe041
2040Yordanov, Presian14912 ½ - ½1½ Danev, Tsvetan156136
2139Shivachev, Rosen15221½ 1 - 01½ Tolev, Jordan166832
2246Yonchev, Bozhidar01 0 - 11 Hristov, Stanislav161433
2314Dyulgerov, Dimitar19492 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2442Borisov, Borislav00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại