Turnyro nuostatai - fotogalerijojeRietavo šachmatų klubo Karaliaus gambitas rudens turnyras 2026-10-17 Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:15:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lina Buterlevičienė
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 37 | | Gircys, Elonas | 0 | LTU | | | | | miễn đấu | | | | |
| 38 | | Glazauskas, Gediminas | 0 | LTU | | | | | | | miễn đấu | | |
| 39 | | Jonusas, Erikas | 0 | LTU | | | | | | miễn đấu | | | |
| 40 | | Kinderas, Arnas | 0 | LTU | | | | miễn đấu | | | | | |
| 41 | | Krasauskas, Benediktas | 0 | LTU | | | miễn đấu | | | | | | |
| 42 | | Mazeika, Matas | 0 | LTU | | miễn đấu | | | | | | | |
| 34 | | Motiejauskas, Gustas | 1518 | LTU | | | | | | | | | miễn đấu |
| 36 | | Osipenko, Oleksandr | 1468 | LTU | | | | | | | | miễn đấu | |
| 43 | | Volkavicius, Adrijus | 0 | LTU | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|