Toa Payoh West CC Children's Day Rapid 2026 - U11 [11 Oct] | Ban Tổ chức | Toa Payoh West CC |
| Liên đoàn | Singapore ( SGP ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | NA Kenny Chern 5823226 |
| Tổng trọng tài | FA Ng Thai Ee 5823218 |
| Trọng tài | NA Tam Hung Wah 5836166; NA Lee Chong Peng 5823200; Franklin Lim 5831130; NA Samuel Lee 5840163; John Wong 5820456; NA Matthew Lee 5840155 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20 minutes per player |
| Địa điểm | 200 Lorong 2 Toa Payoh Singapore 319642 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/11 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:09:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lim Boon-Seng Christopher
| Giải/ Nội dung | U07, U08, U09, U10, U11, U12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | Phái | Nhóm |
| 1 | Ahmad, Uwais Bin Khairul Fadzil | | U11 |
| 2 | Chen, Hong Shun | | U11 |
| 3 | Choa, Kiffany | w | U11 |
| 4 | Goh, Yirou Sophia | w | U11 |
| 5 | Jiang, Ruijing Rachyl | w | U11 |
| 6 | Kim, Si On | | U11 |
| 7 | Kurniawan, Samuel | | U11 |
| 8 | Layla, Suheera Binte Mohd Idaly | w | U11 |
| 9 | Lee, Jun Rui Alaric | | U11 |
| 10 | Naila, Sultana | w | U11 |
| 11 | Ng, Swee Oon Claire Joan | w | U11 |
| 12 | Ong, Fritz Kap Soon | | U11 |
| 13 | Phua, Claire Si En | w | U11 |
| 14 | Rajesh, Mukilan | | U11 |
| 15 | Shakeel, Haris Bin Muhammad Rafiezan | | U11 |
| 16 | Teh, Rayee Tobiah Edward | | U11 |
| 17 | Wong, Rheyden | | U11 |
| 18 | Yu, Zhuolang Felix | | U11 |
|
|
|
|