Toa Payoh West CC Children's Day Rapid 2026 - U09 [11 Oct] Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:09:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lim Boon-Seng Christopher
| Giải/ Nội dung | U07, U08, U09, U10, U11, U12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 3 | Chai, Hao Yu Lucius | | | | | | miễn đấu | |
| 15 | Leon, Huang Liyuan | | | | | miễn đấu | | |
| 18 | Maxine, Nurjenna Azhar | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 23 | Pua, Oliver Yu Xiang | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 24 | Rahardjo, Tobias | | | miễn đấu | | | | |
| 25 | Rudran, Abiram | | | | | | | miễn đấu |
| 29 | Viyan, Nivneth Hariharasudhan | | | | miễn đấu | | | |
| 30 | Wong, Jun Shen Nyke | | miễn đấu | | | | | |
| 33 | Zhao, Qi Max | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|