Prize Money : Rs 1,32,00,000 Venue: IGI Sports Complex, New Delhi
22nd Delhi International Open Grandmasters Chess Tournament-2027 (Category 'A') Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:42:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vasanth BH
| Giải/ Nội dung | Category A, Cat - B (For players 1899 & Below) , Cat - C (For Players 1699 & Below) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Registration, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | Regulations-Delhi-Open-2027.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARM | Armenia | 1 |
| 2 | BLR | Belarus | 1 |
| 3 | COL | Colombia | 2 |
| 4 | CRC | Costa Rica | 1 |
| 5 | CUB | Cuba | 1 |
| 6 | EGY | Egypt | 1 |
| 7 | ENG | England | 1 |
| 8 | HUN | Hungary | 1 |
| 9 | IND | India | 14 |
| 10 | KGZ | Kyrgyzstan | 1 |
| 11 | PER | Peru | 1 |
| 12 | POL | Poland | 1 |
| 13 | RSA | South Africa | 1 |
| 14 | SCO | Scotland | 1 |
| 15 | SRB | Serbia | 2 |
| 16 | SRI | Sri Lanka | 1 |
| 17 | SUI | Switzerland | 1 |
| 18 | SVK | Slovakia | 1 |
| 19 | UKR | Ukraine | 1 |
| 20 | UZB | Uzbekistan | 1 |
| 21 | VIE | Vietnam | 2 |
| 22 | ZAM | Zambia | 1 |
| 23 | ZIM | Zimbabwe | 1 |
| Tổng cộng | | | 39 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 14 |
| IM | 11 |
| FM | 4 |
| CM | 2 |
| Tổng cộng | 31 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|