27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026

Cập nhật ngày: 16.10.2026 17:43:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
13ŠD DOMŽALE5410159
29ŠK TRZIN BUSCOTRADE5320138
32TAJFUN - ŠK LJUBLJANA5311137
41ŠD VRHNIKA5221126
5ŠK KOMENDA5302126
611ŠD ČRNI GRABEN530211,56
716ZELENCI LPP4211117
84ŠD KRKA NOVO MESTO5212115
97ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA 1520310,54
108ŠS MDSS LJUBLJANA53029,56
1110ŠK LOŠKA DOLINA520394
126GIMNAZIJA KRANJ52128,55
1313ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA - 2410384
1412ŠS TOMO ZUPAN41127,55
1517ŠD ČRNI GRABEN - MLADI401373
1614ŠD MENGEŠ - TRZIN501471
1715ŠK STONOGA41036,54

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)