27. OSREDNJA SLOVENSKA LIGA 2026

Cập nhật ngày: 09.10.2026 18:25:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poglaj37

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
13ŠD DOMŽALE4400138
29ŠK TRZIN BUSCOTRADE4310117
32TAJFUN - ŠK LJUBLJANA4301116
41ŠD VRHNIKA4211105
54ŠD KRKA NOVO MESTO42119,55
65ŠK KOMENDA42029,54
77ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA 1420294
11ŠD ČRNI GRABEN420294
916ZELENCI LPP311185
1010ŠK LOŠKA DOLINA420284
118ŠS MDSS LJUBLJANA420274
1212ŠS TOMO ZUPAN31025,54
15ŠK STONOGA31025,54
146GIMNAZIJA KRANJ41125,53
1513ŠK VIŠNJA GORA - STIČNA - 241035,52
1614ŠD MENGEŠ - TRZIN40135,51
1717ŠD ČRNI GRABEN - MLADI300352

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)