1st $1000 2nd $750 3rd $550 4th $400 5th $250 6th-7th $150 8th-10th $100 11th-13th $70 Best Lady $500 Best Veteran $500 Trophies for Top 15, Trophies for Rating Categories
GM/IM/WGM/WIM – Free Entry Rapid Rating 2000 & above - $50Chess Connexion Rapid Open 2026 - Open Cập nhật ngày: 18.10.2026 06:41:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lim Boon-Seng Christopher
| Giải/ Nội dung | U09, U12, Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Registration, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 106 | | Chua, Zhong Ze Brandon | 1423 | SGP | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 111 | | Koo, Yi Kang Louis | 0 | SGP | | miễn đấu | | | | | |
| 113 | | Liu, Yi | 0 | SGP | miễn đấu | | | | | | |
| 74 | | Ong, Ee Ming Julian | 1646 | SGP | 0F | * | | | | | |
|
|
|
|