1st $1000
2nd $750
3rd $550
4th $400
5th $250
6th-7th $150
8th-10th $100
11th-13th $70
Best Lady $500
Best Veteran $500
Trophies for Top 15,
Trophies for Rating Categories

GM/IM/WGM/WIM – Free Entry
Rapid Rating 2000 & above - $50

Chess Connexion Rapid Open 2026 - Open

Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:47:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lim Boon-Seng Christopher

Giải/ Nội dungU09, U12, Open
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Registration, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/18 lúc 1030

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
130Lee, Chun Leong George18511 0 - 11 GMVillamayor, Buenaventura23661
22Olay, Edgar Reggie22521 1 - 01 Dai, Zhuoyang184731
332AIMAvyan, Shah18461 0 - 11 IMWong, Zhenyong Jayden22433
44IMSusilodinata, Andrean22261 1 - 01 Liew, Tze Yu184633
534Tan, Jing Kai Bryce18421 0 - 11 Mueller, Elias21625
66FMVillanueva, Nelson21491 1 - 01 AFMKoh, Zhe Quan Benedict184035
736AFMAaradhya, Suyog Bagul18351 1 - 01 FMChia, Yu Zhe Ashton21167
88Liu, Hanzhong21081 1 - 01 Hoe, Chew Ming Thomas182537
940Chen, Yifei18101 0 - 11 WGMGong, Qianyun20999
1010Chan, Jing Fong Joash20371 0 - 11 Shaurya, Bohra181239
1142Goh, Ching Hayk17841 ½ - ½1 CMTan, Jun Hao202511
1214Wong, Yen-Hsiu Elliot20061 ½ - ½1 Manjunathan Janani, Yokgan181041
1344Halomoan, Marco Matheus17811 0 - 11 Ng, Sheng Feng199315
1416Bonnet, Gabriel Misa Jean19761 0 - 11 Timothy, Gerard Lopez178343
1550AFMMithun, Pranav17561 ½ - ½1 Vijay, Rege196617
1618Sanjay, Vasu19641 1 - 01 Liew, Tze Hsien177945
1752Ng, Yong Rui Benjamin17501 1 - 01 Kapoor, Tanush195819
1820Makhmud, Adi19521 0 - 11 Chern, Ze Hearn176647
1954Raman, Kanav17371 1 - 01 Lee, Jing Xi Jonathan192821
2022CMSung, Tze Shyan Evin19141 1 - 01 Leong, Jyuin Pang Alexx Xander175849
2124AIMTeo, Hong Kai Javier18931 0 - 11 Ho, Rui Jie Jonathan175151
2256Medhansh, Veer Potluri17301 0 - 11 Ng, Zheng He Sherman187025
2326Lin, Yi Christopher18651 0 - 11 AFMNg, Yu Cheng Rigel174253
2479Jin, Yi16011 0 - 11 Khalilzade, Murad185427
2528Aung, Khant Thu18521 1 - 01 Yeap, Jing Chen173355
26113Liu, Yi01 0 - 11 Teah, Jared185229
2738Sim, Yan Xiang Ethan1825½ 1 - 01 Pang, Jun Rui168068
2848Conan, Wong1760½ 0 - 1½ Siddharth, Sai200813
2946Song, Sichen1771½ 0 - 1½ Nisban, Corwin151694
3069AIMMooi, Kok Onn Osric1666½ 0 - 1½ Yeo, Matthias Kiran1450102
3112Del Giovane, Fabio20080 1 - 0½ Pang, Xianle Evan1440104
3285Kwee, Yu Xiang15670 ½ - ½0 Yeo, Klaus Lucas189923
3357Tay, Jing Xuan17180 1 - 00 Lee, Jing Heng157384
3487ACMZhang, Wei En Joel15590 1 - 00 Gautham, Bharadwaj171258
3559Ng, Jing Xuan Alyssa17070 1 - 00 Lau, Yan Han156386
3689Lee, Jie Zhen Tedric15430 0 - 10 AFMWee, Yu Heng Lucas John170660
3761Lim, Josiah Zheng Xian17050 0 - 10 Loh, Jen Kang Karol Gerard155688
3891Aneesh, Asoka15410 0 - 10 Ngu, Joel Yue Zhe170362
3963Teoh, John17020 1 - 00 Dang, Tan Khoi154290
4093Ramirez, Dione Albert15220 ½ - ½0 Chow, Jia Li Declan169564
4165Lim, Shi Han Magnus16930 1 - 00 Neo, Wei Long Marius154192
4295Loh, Kai Ern Euan15150 0 - 10 Daniel, Thomas John168766
4367Lim, Julian Jia Rui16830 1 - 00 Yeow, Teck Ong148596
4497Lim, Hong Jun Caleb14810 1 - 00 Chung, Ching Hong Anders166270
4571Vishwakarthi, Vikram16540 1 - 00 Saayeni, Santosh147598
4699Liew, Lucius Xavier14680 0 - 10 Wong, Ming Wei Benjamin165472
4773Ang, Jun Yi Gabriel16470 1 - 00 Tee, Li Ler1464100
4875Burgess, Ammar16420 1 - 00 Khoo, Siow Diak Eron1458101
49103Loh, Asher14470 0 - 10 Lim, Bernard Carleton162576
5077Chan, Renjie Jonathan16080 1 - 00 Alcedo, Nathaniel Jr1413108
51105Yathartha, Rastogi14390 0 - 10 Tan, Qing Ze160478
52107Liu, Chang14160 1 - 00 Sampath, Lokeshh160080
5381Tan, Ying Ren Oliver15890 1 - 00 Goh, Wee Zhuan Glen0110
54109ACMAdriel, Bagasatya Pradana00 ½ - ½0 Vishwakarthi, Vihaan158382
5583Ang, Jakkathorn15770 1 - 00 Kwa, See Hwie0112
56111Koo, Yi Kang Louis00 1 miễn đấu 
5774Ong, Ee Ming Julian16460 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
58106Chua, Zhong Ze Brandon14230 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại