1st $1000 2nd $750 3rd $550 4th $400 5th $250 6th-7th $150 8th-10th $100 11th-13th $70 Best Lady $500 Best Veteran $500 Trophies for Top 15, Trophies for Rating Categories
GM/IM/WGM/WIM – Free Entry Rapid Rating 2000 & above - $50Chess Connexion Rapid Open 2026 - Open Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:26:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lim Boon-Seng Christopher
| Giải/ Nội dung | U09, U12, Open |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Registration, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AZE | Azerbaijan | 1 |
| 2 | CHN | China | 1 |
| 3 | FRA | France | 1 |
| 4 | GER | Germany | 1 |
| 5 | INA | Indonesia | 3 |
| 6 | IND | India | 4 |
| 7 | KAZ | Kazakhstan | 1 |
| 8 | MAS | Malaysia | 1 |
| 9 | MYA | Myanmar | 1 |
| 10 | PHI | Philippines | 2 |
| 11 | SGP | Singapore | 98 |
| Tổng cộng | | | 114 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 1 |
| WGM | 1 |
| IM | 2 |
| FM | 2 |
| CM | 2 |
| Tổng cộng | 8 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|