Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, B-Klasse

Ban Tổ chứcVbg. Schachverband
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcLSPL Heinrici Simon
Tổng trọng tàiFA Leitgeber, Christian 1637592
Thời gian kiểm tra (Standard)40 in 90Min. + 30Min. +30Sek. vom 1. Zug an
Địa điểmVorarlberg
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/25 đến 2027/04/02
Rating trung bình / Average age1571 / 45
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 10.10.2026 11:47:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Rankweil 2 * 34470
2Wolfurt 2 * 33460
3Hohenems 4 * 22½34,50
4Dornbirn 31 * 3240
5Nenzing 22 * 2240
6Raggal 12 * 2240
7Bregenzerwald 11½ * 2½240
8Lustenau 30 * 2½22,50
9Bregenz 51 * 2130
10Höchst 212 * 130
11Bregenz 412 * 130
12Frastanz 11½1½ * 030

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints