Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2026-27, C-Klasse

Cập nhật ngày: 10.10.2026 11:46:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse, C-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Hohenems 5 (RtgØ:1625, HS1: 3 / HS2: 5)
Lãnh đội: Ingo Lais
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
4Lins, Luisa1513AUT16798561111266
5Bottesi, Philipp1492AUT16812300011455
10Lameira, Alberto1357AUT53001251111221276
17Pöschl, Luca0AUT53002204500021279
18Urach, Harald0AUT53002323811221300
  2. Sonnenberg 3 (RtgØ:1821, HS1: 3 / HS2: 5)
Lãnh đội: Stephan Ammann
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
7Wehinger, Aaron1642AUT5300015281111580
9Metzger, Lukas1451AUT5300135000011687
11Schmalz, Marvin0AUT53002138310121514
12Fischer, Michael Gregory1298AUT53001536711221218
13Unterweger, Felix1200AUT53002353001121203
  3. Dornbirn 4 (RtgØ:1577, HS1: 3 / HS2: 4,5)
Lãnh đội: Konrad Ortner
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
3Köb, Simon1455AUT530009804½11,521400
6Gamper, Niklas1352AUT53001371200021301
7Statzer, Borys1336AUT5300132831111329
8Schmidt, Thomas1277AUT53000494211221336
13Ortner, Konstantin1200AUT5300132160011400
  4. Wolfurt 3 (RtgØ:1787, HS1: 2 / HS2: 5)
Lãnh đội: Peter Notegger
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
4Guldenschuh, Bernhard1684AUT16348791111307
6Rücker, Lukas1580AUT5300139090011642
8Scharinger, Christian0AUT5300234831111258
9Erath, Julius1373AUT5300015360011400
10Huynh, Ilyas1236AUT5300139250011298
11Franc, Oliver1205AUT53001172811221265
12Moosbrugger, Arno1229AUT5300060661111200
  5. Rankweil 3 (RtgØ:1760, HS1: 1 / HS2: 3)
Lãnh đội: Andreas Schneider
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
4Schneider, Andreas Richard1687AUT16747731111451
5Walser, Daniel1655AUT16779421111400
10Stark, Finn1266AUT16934760011513
11Nöbl, Iannis1200AUT53000385700021328
12Kolesarova, Caroline-Laura1281AUT5300170331111400
14Yölek, Ensar0AUT5300239980011400
15Cimen, Mikail Merdan1200AUT5300033340011200
  6. Götzis 3 (RtgØ:1445, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Lukas Wabnig
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
6Fedosov, Feliks1307AUT530016185½00,521570
7Stark, Jakob1245AUT5300015871111352
8Kathan, Jakob Anton1258AUT5300134290011400
9Wabnig, Felix1329AUT53001295300021271
10Lang, Demian1272AUT5300055820011277
11Wachter, Adele1200AUT5300129610011229