3. Voor- 24.01.2027 Kell 11.00 Paul Kerese MalemajasEstonian Chess League 2026/2027 Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:14:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eesti Maleliit
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm các đội
| 2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15.00 |
| Số | Số | Đội | Đtr | KQ | : | KQ | Đtr | Đội | Số |
| 1 | 1 | Treeningpartner/ Pühajärve MK 1 | 2 | 2½ | : | 1½ | 2 | Malekool 64 | 6 |
| 2 | 5 | SK Reval-Sport | 2 | 1 | : | 3 | 2 | SK Diagonaal | 2 |
| 3 | 3 | T. Truusi MKK | 2 | 4 | : | 0 | 2 | MK Vektor | 8 |
| 4 | 7 | Tartu Kalev | 2 | 1 | : | 3 | 2 | MK Kaksikodad 1 | 4 |
| 5 | 9 | MK Kaksikodad 2 | 2 | 2½ | : | 1½ | 0 | Treeningpartner/ Pühajärve MK 2 | 10 |
| 6 | 11 | MK Kaksikodad U18 | 0 | 4 | : | 0 | 0 | MK Kaksikodad 4 | 16 |
| 7 | 15 | MK Areng | 0 | ½ | : | 3½ | 0 | MK Areng U18 | 12 |
| 8 | 13 | MK Kaksikodad 3 | 0 | 3 | : | 1 | 0 | TalTech SK | 18 |
| 9 | 17 | Rae Huvialakool 2 U18 | 0 | 0 | : | 4 | 0 | Rae Huvialakool 1 U18 | 14 |
|
|
|
|