3. Voor- 24.01.2027 Kell 11.00 Paul Kerese Malemajas

Estonian Chess League 2026/2027

Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:14:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eesti Maleliit

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12SK Diagonaal2200470
23T. Truusi MKK2200470
4MK Kaksikodad 12200470
49MK Kaksikodad 2220046,50
51Treeningpartner/ Pühajärve MK 1220045,50
66Malekool 64210125,50
75SK Reval-Sport2101250
87Tartu Kalev210124,50
12MK Areng U18210124,50
1014Rae Huvialakool 1 U182101240
1111MK Kaksikodad U182101240
128MK Vektor2101230
13MK Kaksikodad 32101230
1410Treeningpartner/ Pühajärve MK 2200202,50
1517Rae Huvialakool 2 U182002010
18TalTech SK2002010
1715MK Areng200200,50
16MK Kaksikodad 4200200,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)