Krajská soutěž "B" MKŠS 2026/2027 | Ban Tổ chức | Moravskoslezský krajský šachový svaz (Sportovně-technická komise) |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ing. Karel Záleský |
| Tổng trọng tài | Bc. Pavel Byma |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min/40 moves + 30 min + 30 s/move |
| Địa điểm | Moravskoslezský kraj |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/11 đến 2027/02/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1631 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.10.2026 18:09:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 208
| Giải/ Nội dung | KP, KS-A, KS-B, KS-C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK ASK Tatra Kopřivnice A | * | | | | | | | | | 7½ | 3 | 7,5 | 7 |
| 2 | Interchess | | * | | | | | | 5½ | | | 3 | 5,5 | 5 |
| 3 | TJ Mořkov A
| | | * | | | | | | 5½ | | 3 | 5,5 | 4 |
| 4 | BŠŠ Frýdek - Místek D | | | | * | | | 4½ | | | | 3 | 4,5 | 3 |
| 5 | TJ Ostrava C | | | | | * | 4 | | | | | 1 | 4 | 1 |
| TJ Sokol Dobrá B | | | | | 4 | * | | | | | 1 | 4 | 1 |
| 7 | BŠŠ Frýdek - Místek E | | | | 3½ | | | * | | | | 0 | 3,5 | 2 |
| 8 | ŠK Ostrava-Jih B | | 2½ | | | | | | * | | | 0 | 2,5 | 2 |
| 9 | ŠK ASK Tatra Kopřivnice B | | | 2½ | | | | | | * | | 0 | 2,5 | 1 |
| 10 | ŠK Hošťálkovice | ½ | | | | | | | | | * | 0 | 0,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|