Cork Club Championship 2026-27

Cập nhật ngày: 20.10.2026 10:31:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gubbins

Giải/ Nội dungClub Championship
u1400
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/10/23 lúc 19:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11IMDavid Fitzsimons22800 1 - 00 James Rosenmai170730
231Yaroslav Poklonskyi16880 0 CMNitish Arun21422
33Arnaud Aoustin21380 0 Saurya Shrihan Bhavanibhatla168632
433Sumanth Shindgi16650 0 Jakov Jagic20884
541Tim Feehan16210 0 Krish Bhattacharjee165834
635Kian Cashman16500 0 Kieran Moynihan20386
77David Jarvis20260 1 - 00 Bjorn Johannesson164336
837Cian O'Callaghan16410 0 Mihovil Niko Cogelja19379
911Henk De Jonge19040 0 Frane Balunovic163738
1039Kai Wong16320 0 Namo Siller-Aziz190412
1113Hubert Machowski18840 0 Karthik Nachiappan Lakshmanan163040
1242Karlo Jagic16200 0 Rahul Arun187514
1315Ziggy Sergent18350 1 - 00 Ben Middleton161143
1444Tobias Heydemann16090 1 - 00 Ben McCarthy181716
1518Simon Lawrence18130 0 Kajetan Machowski160945
1646Sean O'Flynn16070 0 Len Hackett180619
1720Matthew O'Neill17990 ½ - ½0 Parikshith Ramprabhu160247
1848Vishwa Iyer15790 0 Paul Dowdall177221
1922Ronan Kelly17610 0 Sean Carr154649
2050Harsha Vardhan Chakka15410 1 - 00 David O'Mahony173226
2123Mark R. Watkins17580 1 - 00 Vincent O'Connor150051
2252James Behan14940 0 Tadhg O'Leary174524
2325Max Wong17400 0 Diarmuid Forrest146354
2455Shasana Manikandan14470 0 - 10 Dylan Minihane173027
2528Alex O'Rourke17240 ½ - ½0 Garreth Kelly140656
2658Trevor O'Leary00 0 Miro Aziz171829
278Clement Meunier19580 1 - 00 Hilal Hamam057
2853Sean Kelleher14790 0 Tom Healy193610
2959Oviesa Onokpite00 0 Antoine Bouju133260
305CMShriman K20740 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3117Gerard Condon18130 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại