Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Kazakhstan Rapid Team Championship 2026

Cập nhật ngày: 03.10.2026 14:34:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Astana city9720162689
23Almaty city96211423,591
32Pavlodar region9612132282
46Karaganda region 19432112277
55Almaty region95131120,587
67Shymkent city9513112077
74Aktobe region94231021,578
89Kyzylorda region941491977
98Atyrau region9315716,580
1011Karaganda region 29117310,576
1110Akmola Region911731080
1212Karaganda region 3900904,578

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)