4TH MARIA HELENA CLASSICAL TOURNAMENT-U1800

Cập nhật ngày: 14.10.2026 05:33:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gilbert Perez

Liên kếtFaceBook, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 3

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Villamar, Flyn17731 1 - 01 Jo, Asher157717
22Miao, Yupeng17171 1 - 01 Lee, Zach Nathaniel158815
314Exconde, Luis15961 0 - 11 Baylon, Jorel16993
44Minano, John V.16951 ½ - ½1 Johnston, Devin150619
516Catilogo, Rex15871 0 - 11 Sarao, Karanveer Singh16955
66Faraj, Jafar16711 0 - 11 Vispute, Aayush141023
718Parmar, Nevil15681 0 - 11 Villanueva, Lutos16687
88Mohan Sree Sivam, Syam16561 1 - 01 Nguyen, Hieu Minh97236
922Osali, Abdolreza14261 1 - 01 Tcherni, Avram16559
1010Zhao, Yuhang16421 1 - 01 Harrison, Sam044
1137Zhou, Ben9621 0 - 11 Hui, Zenas162011
1245MA, HANK01 1 - 00 Zhao, Tony139225
1312Butenko, Artem16080 0 - 10 Sharp, Kyle106634
1420Gannon, Keith14630 1 - 00 Guzman, Belinda95038
1535Lu, Tuong9860 0 - 10 Munshi, Afaz143321
1639Abrenica, Ernest Dave00 0 - 10 Zhang, Oscar136126
1727Nikkel, Daniel13320 1 - 00 Butenko, Yehor040
1841Delaronde, Kason00 1 - 00 Zhou, Jimmy133228
1929Nguyen, Gia Minh12210 1 - 00 DIEZ, ALVIN042
2043Hanumantha Verjala, Aadithya00 1 - 00 Zhang, Chloe121630
2147Wheaton, Benjamin00 1 - 00 Basra, Armenia109632
2233Doshi, Eloy10680 1 - 00 Virrey, Edgardo Jr046
2313Ott, Richard16040 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2424Macpherson, Joseph H1407½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2531Iyer, Pia11350 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại