Zlínská krajská soutěž - západ 2026/2027

Ban Tổ chứcŠSZK
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcVilém Rostislav
Tổng trọng tàiBednařík Josef (359017)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minut na 40 tahů + 30 s/tah + 30 minut do konce partie
Địa điểmZlínský kraj
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/11
Rating trung bình / Average age1701 / 41
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:55:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 130

Giải/ Nội dungZKP, ZKS - Západ, ZKS - Východ, RP - Kroměříž, RP - Uherské Hradiště, RP - Vsetín, RP - Zlín, RS - Kroměříž, RS - Vsetín , RS - UH
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Úvodní zpráva, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Zlín C * 7½37,57
2ŠK Staré Město C * 6364
3Šachový oddíl Mařatice * 5352
4ŠK Staré Město D * 4½34,53
SK Boršice B * 4½34,53
6TJ Vlčnov C * 4½34,52
7ŠK Zlín-Malenovice B3½ * 03,52
ŠO SK Pozlovice3½ * 03,52
9Slavia Kroměříž D3½ * 03,51
10ŠK RAPOS Sulimov3 * 030
11ŠK Dolňácko B2 * 020
12TJ Bojkovice½ * 00,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)