Rishon LeZion Autumn C

Cập nhật ngày: 16.10.2026 09:24:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1שלייפרמן איגור1350ISR 4b1 5b1 2w1 3w1 9b1 6HP513155
2מזרחי ליאורה1494ISR 13b1 6w1 1b0 10w1 7b1 4w412,513,54
3סניור איתמר1400ISR 8w½ 4b1 10w1 1b0 6HP 5b313,515,52
4ורטה מתן1448ISR 1w0 3w0 14b1 5b1 11w1 2b313133
5קושניר אמיר1449ISR 12b1 1w0 9b1 4w0 10b1 3w312143
6כהן זואי חוה1401ISR 14b1 2b0 12w1 7w½ 3HP 1HP311,511,52
7ריבקין ליאם1491ISR 9w1 10b0 8w1 6b½ 2w0 11b2,511,513,52
8יניב סער1485ISR 3b½ 11w1 7b0 9w0 13b1 12w2,59,510,52
9ניסים ליאור1400ISR 7b0 14w1 5w0 8b1 1w0 13w213132
10בורמן מתי1378ISR 11b1 7w1 3b0 2b0 5w0 14w212,514,52
11מזרחי מעיין1485ISR 10w0 8b0 13w1 12b1 4b0 7w29,510,52
12גרטי אלון1351ISR 5w0 13w1 6b0 11w0 14b1 8b2992
13יחידי רביב1400ISR 2w0 12b0 11b0 14w1 8w0 9b110,510,51
14זברסקי דור1329ISR 6w0 9b0 4w0 13b0 12w0 10b010110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)