Rishon LeZion Autumn C

Cập nhật ngày: 20.10.2026 19:51:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván ngày 2026/10/20 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
2913שלייפרמן, איגור13505 HP-HP3 כהן, זואי חוה14017
301מזרחי, ליאורה14944 0 - 13 ורטה, מתן14486
315קושניר, אמיר14493 1 - 03 סניור, איתמר140010
324מזרחי, מעיין14852 1 - 02½ ריבקין, ליאם14912
333יניב, סער14852½ 1 - 02 גרטי, אלון135112
349ניסים, ליאור14002 - - +1 יחידי, רביב14008
3511בורמן, מתי13782 ½ - ½0 זברסקי, דור132914