Rishon LeZion Autumn C

Cập nhật ngày: 16.10.2026 09:24:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/13 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
299ניסים, ליאור14002 0 - 14 שלייפרמן, איגור135013
302ריבקין, ליאם14912½ 0 - 13 מזרחי, ליאורה14941
3110סניור, איתמר14002½ HP-HP2½ כהן, זואי חוה14017
326ורטה, מתן14482 1 - 02 מזרחי, מעיין14854
3311בורמן, מתי13782 0 - 12 קושניר, אמיר14495
348יחידי, רביב14001 0 - 11½ יניב, סער14853
3514זברסקי, דור13290 0 - 11 גרטי, אלון135112