Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1TJ TŽ Třinec "C" * 6½36,55
2TJ Mosty u Jablunkova * 5355
3Šachová škola Bohumín * 4½34,53
4ŠK Karviná * 4½34,52
5Rychvaldský spolek šachový 1945 * 4142
ŠK Šenov "B"4 * 142
7TJ Slovan Havířov "B"3½ * 03,52
8TJ Vendryně3½ * 03,51
9TJ Ludgeřovice3 * 033
10Sokol Chotěbuz1½ * 01,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)