Hlavný hrací deň je SOBOTA

SVK_4.liga B22 2026/2027

Ban Tổ chứcKrajský šachový zväz Trenčín
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcMartin Dobrotka
Tổng trọng tàiIA Dobrotka, Martin 14900645
Trọng tàiBujna, Martin 14947870; Krisko, Milan 14917246; Kr ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90min./partia + 30s./ťah
Địa điểmOkresy BN-PE-PD
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/10 đến 2027/04/03
Rating trung bình / Average age1514 / 34
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 21:20:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dung3.liga B2, 4.liga B21, 4.liga B22
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3 
1Bojnická šachová akadémia *  * 4340
ŠK Chynorany C *  * 4340
3ŠK Prievidza C *  * 3½33,50
4ŠK Handlová B1½ *  * 01,50
5Topoľčianska šachová akadémia1 *  * 010
ŠO Rybany1 *  * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (normal points + points from the qualifying rounds)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)