Hlavný hrací deň je SOBOTA

SVK_4.liga B22 2026/2027

Cập nhật ngày: 11.10.2026 21:20:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dung3.liga B2, 4.liga B21, 4.liga B22
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Bojnická šachová akadémia (RtgØ:1757, HS1: 3 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1AFMMendel, Marko1864SVK149762421111827
3Rybárik, Miloš1954SVK149983431111740
4Drozd, Henri1533SVK149911361111734
5Wang, Sofia Chenxia1462SVK149764120011721
7Rybárik, Juraj1262SVK149527341111599
  2. ŠK Chynorany C (RtgØ:1812, HS1: 3 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
2Krošláková, Michaela1766SVK149742311111594
4Gajdoš, Marek1800SVK149529981111487
12Krošlák, Alexander1357SVK149996170011480
14Beniak, Jakub1000SVK5490025891111111
15Gardoň, Andrej1000SVK5490106031111000
  3. ŠK Prievidza C (RtgØ:1852, HS1: 3 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
4Michalec, Juraj1760SVK14961474½0,511845
6Ľachký, Matej1741SVK149848141111629
11Sokol, Eduard1690SVK149175720011636
12Hudec, Matúš1592SVK149745091111575
13Mojžiš, Peter1616SVK149629181111000
  4. ŠK Handlová B (RtgØ:1727, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Kothaj, Peter1845SVK14940396A312½0,511760
6Kothajová, Emília1629SVK149781050011741
7Volf, Milan1636SVK149218981111690
9Mihálik, Matej1575SVK149781480011592
13Gatial, Denis Robert1000SVK149964050011616
  5. Topoľčianska šachová akadémia (RtgØ:1598, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
3Ondriška, Lukáš1594SVK149804600011766
5Bujnová, Dominika1487SVK149575660011800
7Lukáčová, Tereza1480SVK149804361111357
9Jurčo, Martin1111SVK5490056770011000
14Černák, Sebastián1000SVK5490024220011000
  6. ŠO Rybany (RtgØ:1849, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
2Valente, Peter1827SVK149297670011864
5Šimuni, Radovan1740SVK149700070011954
7Bista, Emil1734SVK149295540011533
9Viľk, Adrián1721SVK149732191111462
11Viľk, Imrich1599SVK149562170011262